-
星垂平野 (永夜星都)
逆水寒, rayforce, Platix_Zhang
10 lượt nghe
-
朱曦咏 (永夜星都·日月双兽·曜日兽)
逆水寒, rayforce, Platix_Zhang
8 lượt nghe
-
望舒叹 (永夜星都·日月双兽·月诸兽)
逆水寒, rayforce, Platix_Zhang
8 lượt nghe
-
流光驰宿 (永夜星都·战斗)
逆水寒, rayforce, Platix_Zhang
8 lượt nghe
-
花舞逐春
逆水寒, rayforce, Platix_Zhang
7 lượt nghe
-
星河千芒 (永夜星都)
逆水寒, rayforce, Platix_Zhang
6 lượt nghe
-
长生咒 (长生观 主题)
逆水寒, rayforce, Platix_Zhang
6 lượt nghe
-
云舰归渡 (南海 沧澜氛围)
逆水寒, rayforce, Platix_Zhang
6 lượt nghe
-
吾道天命 (长生观 520Pv)
逆水寒, rayforce, Platix_Zhang
5 lượt nghe
-
悬圃层峦 (昆仑虚·悬圃镇)
逆水寒, rayforce, Platix_Zhang
5 lượt nghe
-
三王冢 (伴奏)
逆水寒, rayforce, Platix_Zhang
5 lượt nghe
-
永夜之终 (永夜星都·柳沧海二阶段)
逆水寒, rayforce, Platix_Zhang
4 lượt nghe
-
太一恒常 (永夜星都·柳沧海一阶段)
逆水寒, rayforce, Platix_Zhang
4 lượt nghe
-
永夜之终 (永夜星都·柳沧海二阶段, 伴奏)
逆水寒, rayforce, Platix_Zhang
3 lượt nghe
-
瑞鹤啼血 (长生观 血鹤pv)
逆水寒, rayforce, Platix_Zhang
2 lượt nghe
-
天悬太一 (永夜星都·天极中宫)
逆水寒, rayforce, Platix_Zhang
2 lượt nghe
-
星稀月明 (永夜星都)
逆水寒, rayforce, Platix_Zhang
2 lượt nghe
-
三王冢
逆水寒, rayforce, Platix_Zhang
1 lượt nghe